WinHSK

儒教

HSK1n
0 · Lv.1
jiào

nho giáo; đạo Nho

Confucianism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指儒家从南北朝开始叫做儒教,跟佛教、道教并称参看〖儒家〗
义项 nHSK1

nho giáo; đạo Nho

指儒家从南北朝开始叫做儒教,跟佛教、道教并称参看〖儒家〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan