拼
儒雅
HSK1adj 0 · Lv.1
rúyǎ
nho nhã
scholarly and refined
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学问深湛,气度雍容
等级
义项 ①adj≈HSK1
nho nhã
学问深湛,气度雍容
免费例句
他的行为举止非常温文儒雅。
Tā de xíngwéi jǔzhǐ fēicháng wēnwén rúyǎ.
≈HSK6
Cử chỉ hành động của anh ấy toát lên vẻ ôn tồn lễ độ, có văn hóa.
His behavior and manners are very gentle and refined.
那位书生很有儒雅气质。
nà wèi shū shēng hěn yǒu rú yǎ qì zhì
≈HSK6
Vị thư sinh kia rất có khí chất nho nhã.
That scholar has a very refined and elegant temperament.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分