拼
儿媳
HSK6n 0 · Lv.1
érxí
con dâu
daughter-in-law
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指儿子的妻子
等级
义项 ①n≈HSK6
con dâu
指儿子的妻子
免费例句
儿媳帮我做了晚饭。
Érxí bāng wǒ zuò le wǎnfàn.
≈HSK5
Con dâu đã giúp tôi nấu bữa tối.
My daughter-in-law helped me make dinner.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分