拼
儿子
HSK1n 0 · Lv.1
érzi
con trai, người con
son
漢越 nhi tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男孩子 (对父母而言)
等级
义项 ①n≈HSK1
con trai, người con
免费例句
④ 他二儿子正在上大学。
≈HSK1
我儿子在这个学校上学。
≈HSK1
我的朋友有一个儿子。
Wǒ de péngyǒu yǒu yī gè érzi.
≈HSK3
Bạn tôi có một cậu con trai.
My friend has a son.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分