WinHSK

儿戏

HSK3n
0 · Lv.1
érxì

trò đùa; trò hề; trò trẻ con; chuyện trẻ con; như trò đùa của trẻ con (ví với thái độ vô trách nhiệm đối với công việc)

漢越 nhi hí

例句

Câu ví dụ
免费例句

高考不是儿戏,不能小看。

Gāokǎo bú shì érxì, bù néng xiǎokàn.

HSK5

Kỳ thi đại học không phải trò đùa, không thể xem thường.

The college entrance exam is no joke; it cannot be taken lightly.

不能拿工作任务当儿戏。

Bù néng ná gōngzuò rènwu dàng érxì.

HSK6

Không thể xem nhiệm vụ công việc như trò đùa.

You can't treat work tasks as a joke.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50