WinHSK

允准

HSK4v
0 · Lv.1
yǔnzhǔn

cho phép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 允许;许可
义项 vHSK4

cho phép

允许;许可

免费例句

允准开业。

Yǔnzhǔn kāiyè.

HSK7-9

Cho phép khai trương.

Approved to open for business.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan