拼
允诺
HSK6v 0 · Lv.1
yǔnnuò
nhận lời; gá tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应许
等级
义项 ①v≈HSK6
nhận lời; gá tiếng
应许
免费例句
的事,不可反悔。
≈HSK5
Việc đã hứa thì không được nuốt lời. Anh ấy hứa sẽ viết thư mỗi tuần một lần.
You can never go back on your promise. 他 允诺 每周写一封信。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分