拼
兄弟
HSK4n 0 · Lv.1
xiōngdì
em trai (khẩu ngữ)
漢越 huynh đệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哥哥和弟弟
等级
义项 ①n≈HSK4
anh em; huynh đệ; anh và em
哥哥和弟弟
免费例句
他们是亲兄弟。
Tāmen shì qīn xiōngdì.
≈HSK3
Họ là anh em ruột.
They are biological brothers.
你有兄弟姐妹吗?
Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?
≈HSK3
Cậu có anh chị em nào không?
Do you have any siblings?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分