WinHSK

充值

HSK5v
0 · Lv.1
chōngzhí

nạp tiền

top up one's mobile; top up one's electricity card, gas card or water card [ 相关词条 ] 充值卡 [名] top-up card; rechargeable card; prepaid phone card

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50