WinHSK

兆头

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàotou

điềm; điềm báo; dấu hiệu

漢越 triệu đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事先显现出来的迹象
义项 nHSK7-9

điềm; điềm báo; dấu hiệu

事先显现出来的迹象

免费例句

我们要注意这些兆头。

Wǒmen yào zhùyì zhèxiē zhàotou.

HSK6

Chúng ta cần phải chú ý đến những dấu hiệu này.

We need to pay attention to these signs.

这件事有不好的兆头。

Zhè jiàn shì yǒu bù hǎo de zhàotou.

HSK6

Chuyện này có điềm báo không tốt.

This matter has a bad omen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50