拼
好兆头
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎozhàotou
điềm báo tốt; hiện tượng tốt; Điềm tốt; Dấu hiệu tốt
漢越
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm兆zhàoHSK7-9điềm; điềm báo; dấu hiệu báo trước头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分