拼
先生
HSK1n 0 · Lv.1
xiānsheng
anh, ngài, ông, thầy, thầy giáo, tiên sinh, thầy thuốc
storyteller; fortune-teller; palm-reader or geomancer 参见:风水 先生 ;算命 先生 说书 先生 storyteller
漢越 tiên sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对知识分子的称呼
- 旧时称别人的丈夫或对人称自己的丈夫 (都带人称代词做定语)
- 对教师、医生等的尊称
- 旧时称管帐的人
- 旧时称相关职业的人
等级
义项 ①n≈HSK1
anh, ngài, ông, thầy, thầy giáo, tiên sinh, thầy thuốc
免费例句
你是怎么认识你先生的。
≈HSK3
你好,是张先生吗?
≈HSK1
进先生今天不来。
Jìn xiān sheng jīn tiān bù lái
≈HSK1
Hôm nay ông Tiến không tới.
Mr. Jin is not coming today.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
chồng
免费例句
请问您先生贵姓?
Qǐngwèn nín xiānsheng guìxìng?
≈HSK3
Xin hỏi chồng chị họ gì ạ?
May I ask your husband's surname?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分