拼
先秦
HSK1n 0 · Lv.1
xiānqín
Tiên Tần (giai đoạn lịch sử của Trung Quốc trước khi nhà Tần thống nhất)
BC when the First Emperor of Qin united China; usually referring to the Spring and Autumn Period and the Warring States Period] 先秦 诸子/文学 pre-Qin philosophers/literature
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分