拼
先秦
HSK1n 0 · Lv.1
xiānqín
Tiên Tần (giai đoạn lịch sử của Trung Quốc trước khi nhà Tần thống nhất)
BC when the First Emperor of Qin united China; usually referring to the Spring and Autumn Period and the Warring States Period] 先秦 诸子/文学 pre-Qin philosophers/literature
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
“齐鲁”一名来自先秦的齐、鲁两国国名。
≈HSK5
先秦文学作品很有名。
Xiān Qín wénxué zuòpǐn hěn yǒumíng.
≈HSK6
Những tác phẩm văn học thời Tiên Tần rất nổi tiếng.
Pre-Qin literary works are very famous.
先秦诗歌至今仍然存在。
Xiān Qín shīgē zhìjīn réngrán cúnzài.
≈HSK7-9
Thơ ca thời Tiên Tần vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Pre-Qin poetry still exists today.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分