拼
先锋
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānfēng
tiên phong; dẫn đầu; đi đầu; tiền phong
漢越 tiên phong
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作战或行军时的先头部队,旧时也指率领先头部队的将官,现在多用于比喻
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiên phong; dẫn đầu; đi đầu; tiền phong
作战或行军时的先头部队,旧时也指率领先头部队的将官,现在多用于比喻
免费例句
他是队伍的先锋。
tā shì duì wǔ de xiān fēng
≈HSK6
Anh ấy là người tiên phong của đội.
He is the vanguard of the team.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分