WinHSK

光束

HSK4n
0 · Lv.1
ɡuānɡshù

tia sáng; chùm sáng; dải sáng

漢越 quang thúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呈束状的光线,如探照灯的光
义项 nHSK4

tia sáng; chùm sáng; dải sáng

呈束状的光线,如探照灯的光

免费例句

光束穿过了云层。

guāng shù chuān guò le yún céng

HSK5

Chùm sáng xuyên qua các tầng mây.

The beam of light pierced through the clouds.

太阳和蜡烛的光都是向四面八方发散的;手电筒和探照灯虽然能向一个方向发射光束,但是距离远了,光束还是会散开。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan