WinHSK

光滑

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guānghuá

trơn truột; nhẵn bóng; bóng loáng; trơn tru; mịn màng

漢越 quang hoạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体表面平滑;不粗糙
义项 adjHSK7-9

trơn truột; nhẵn bóng; bóng loáng; trơn tru; mịn màng

物体表面平滑;不粗糙

免费例句

这个球的表面很光滑。

zhè ge qiú de biǎo miàn hěn guāng huá

HSK3

Bề mặt quả cầu này rất trơn tru.

The surface of this ball is very smooth.

婴儿的皮肤很光滑。

Yīng'ér de pífū hěn guānghuá.

HSK4

Da của em bé rất mịn màng.

A baby's skin is very smooth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50