WinHSK

光环

HSK7-9n
0 · Lv.1
guānghuán

quầng sáng; vầng sáng (xung quanh hành tinh)

halo; aureole; aura

漢越 quang hoàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一些星球周围发亮的圆圈形状的东西
  2. 发光的圆圈形状的东西
  3. 神像头上金色的圆圈形状的东西
  4. 比喻名声、荣誉
义项 nHSK7-9

quầng sáng; vầng sáng (xung quanh hành tinh)

一些星球周围发亮的圆圈形状的东西

免费例句

光环围绕着这颗行星。

Guānghuán wéirào zhe zhè kē xíngxīng.

HSK6

Vầng sáng bao quanh hành tinh này.

A halo surrounds this planet.

许多时候,我们只看到了成功者头上巨大的光环,却往往忽视了这背后流淌过的汗水。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vòng sáng; vòng phát sáng

发光的圆圈形状的东西

免费例句

湖面上反射出金色光环。

Húmiàn shàng fǎnshè chū jīnsè guānghuán.

HSK6

Mặt hồ phản chiếu vòng sáng vàng.

The lake surface reflected a golden halo.

烛光四周有一圈柔和的光环。

Zhúguāng sìzhōu yǒu yī quān róuhé de guānghuán.

HSK6

Xung quanh ánh nến có một vòng sáng dịu nhẹ.

There is a soft halo around the candlelight.

义项 nHSK7-9

hào quang; ánh hào quang (thần tượng)

神像头上金色的圆圈形状的东西

免费例句

神像上有金色的光环。

Shénxiàng shàng yǒu jīnsè de guānghuán.

HSK6

Trên tượng thần có vầng hào quang vàng.

There is a golden halo on the statue of the deity.

领袖的形象带有光环。

Lǐngxiù de xíngxiàng dài yǒu guānghuán.

HSK6

Hình tượng lãnh tụ mang ánh hào quang.

The leader's image is surrounded by a halo of glory.

义项 nHSK7-9

danh tiếng; danh dự

比喻名声、荣誉

免费例句

光环并非成功的关键。

Guānghuán bìng fēi chénggōng de guānjiàn.

HSK6

Danh tiếng không phải là chìa khóa của thành công.

A halo is not the key to success.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan