光环
HSK7-9nquầng sáng; vầng sáng (xung quanh hành tinh)
halo; aureole; aura
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一些星球周围发亮的圆圈形状的东西
- 发光的圆圈形状的东西
- 神像头上金色的圆圈形状的东西
- 比喻名声、荣誉
quầng sáng; vầng sáng (xung quanh hành tinh)
一些星球周围发亮的圆圈形状的东西
光环围绕着这颗行星。
Guānghuán wéirào zhe zhè kē xíngxīng.
Vầng sáng bao quanh hành tinh này.
A halo surrounds this planet.
许多时候,我们只看到了成功者头上巨大的光环,却往往忽视了这背后流淌过的汗水。
vòng sáng; vòng phát sáng
发光的圆圈形状的东西
湖面上反射出金色光环。
Húmiàn shàng fǎnshè chū jīnsè guānghuán.
Mặt hồ phản chiếu vòng sáng vàng.
The lake surface reflected a golden halo.
烛光四周有一圈柔和的光环。
Zhúguāng sìzhōu yǒu yī quān róuhé de guānghuán.
Xung quanh ánh nến có một vòng sáng dịu nhẹ.
There is a soft halo around the candlelight.
hào quang; ánh hào quang (thần tượng)
神像头上金色的圆圈形状的东西
神像上有金色的光环。
Shénxiàng shàng yǒu jīnsè de guānghuán.
Trên tượng thần có vầng hào quang vàng.
There is a golden halo on the statue of the deity.
领袖的形象带有光环。
Lǐngxiù de xíngxiàng dài yǒu guānghuán.
Hình tượng lãnh tụ mang ánh hào quang.
The leader's image is surrounded by a halo of glory.
danh tiếng; danh dự
比喻名声、荣誉
光环并非成功的关键。
Guānghuán bìng fēi chénggōng de guānjiàn.
Danh tiếng không phải là chìa khóa của thành công.
A halo is not the key to success.