拼
光碟
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡuānɡdié
đĩa CD; đĩa DVD; đĩa quang
CD; compact disc; optical disc; laser disc 刻录 光碟 burn/record a compact disc 插入 光碟 insert a compact disc
漢越 quang điệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光盘
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đĩa CD; đĩa DVD; đĩa quang
光盘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分