拼
光盘光碟
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngpánguāngdié
đĩa cd đĩa compact (Máy tính)
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang盘pánHSK3khay; mâm; đĩa to光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang碟diéHSK7-9cái đĩa; đĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分