拼
光线
HSK5n 0 · Lv.1
guāngxiàn
tia sáng; ánh sáng
漢越 quang tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光
等级
义项 ①n≈HSK5
tia sáng; ánh sáng
光
免费例句
光线从窗户透进来。
Guāngxiàn cóng chuānghù tòu jìnlái.
≈HSK4
Ánh sáng chiếu vào qua cửa sổ.
The light comes in through the window.
房间里的光线很暗。
Fángjiān lǐ de guāngxiàn hěn àn.
≈HSK4
Ánh sáng trong phòng rất mờ.
The light in the room is very dim.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分