拼
光绪
HSK5n 0 · Lv.1
guāngxù
Quang Tự (niên hiệu Thanh Đức Tông, thời Thanh, Trung Quốc.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清德宗 (爱新觉罗载湉) 年号 (公元1875-1908)
等级
义项 ①n≈HSK5
Quang Tự (niên hiệu Thanh Đức Tông, thời Thanh, Trung Quốc.)
清德宗 (爱新觉罗载湉) 年号 (公元1875-1908)
免费例句
清朝光绪年间,有个叫王懿荣的人,对古文字很有研究。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分