WinHSK

光缆

HSK7-9n
0 · Lv.1
guānglǎn

cáp quang; dây cáp (để truyền tín hiệu)

optical cable; optical fibre cable 海底 光缆 submarine optical cable

漢越 quang lãm
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan