WinHSK

光耀

HSK7-9n, v, adj
0 · Lv.1
guāngyào

ánh sáng

glorify; brighten

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光辉1.
  2. 荣耀
  3. 光大
  4. 光辉照耀 (多用于比喻)
  5. 光荣
义项 n, v, adjHSK7-9

ánh sáng

光辉1.

义项 n, v, adjHSK7-9

vinh dự; vinh quang; huy hoàng

荣耀

免费例句

她努力光耀门楣。

tā nǔ lì guāng yào mén méi

HSK6

Cô ấy cố gắng làm rạng danh gia môn.

She strives to bring glory to her family.

义项 n, v, adjHSK7-9

làm vẻ vang; làm rạng rỡ; làm cho hiển hách vinh quang; tỏ rạng

光大

义项 n, v, adjHSK7-9

vinh quang; hiển hách; chói lọi (ví von)

光辉照耀 (多用于比喻)

义项 n, v, adjHSK7-9

rạng

光荣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50