拼
光耀
HSK7-9n, v, adj 0 · Lv.1
guāngyào
ánh sáng
glorify; brighten
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她努力光耀门楣。
tā nǔ lì guāng yào mén méi
≈HSK6
Cô ấy cố gắng làm rạng danh gia môn.
She strives to bring glory to her family.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分