WinHSK

光芒

HSK7-9n
0 · Lv.1
guāngmáng

hào quang; tia sáng; ánh sáng rực rỡ

漢越 quang mang

例句

Câu ví dụ
免费例句

星星发出光芒。

Xīngxīng fāchū guāngmáng.

HSK4

Ngôi sao phát ra ánh sáng.

The stars emit light.

太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。