WinHSK

光荣

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
guāngróng

quang vinh; vinh quang; vẻ vang; vinh dự

漢越 quang vinh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50