拼
光顾
HSK7-9v 0 · Lv.1
guānggù
ghé thăm; hạ cố (vinh dự đón tiếp)
漢越 quang cố
例句
Câu ví dụ免费例句
她经常光顾这家书店。
Tā jīngcháng guānggù zhè jiā shūdiàn.
≈HSK5
Cô ấy thường ghé thăm tiệm sách này.
She often visits this bookstore.
很高兴您能光顾这里。
Hěn gāoxìng nín néng guānggù zhèlǐ.
≈HSK5
Rất vui khi được ngài ghé thăm nơi đây.
We are very glad you could visit us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分