WinHSK

克制

HSK7-9v
0 · Lv.1
kèzhì

khắc chế; kiềm chế; cầm chí; kiềm hãm; cầm hãm; kiểm soát; kìm nén

漢越 khắc chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对感情, 言行等进行自我抑制
义项 vHSK7-9

khắc chế; kiềm chế; cầm chí; kiềm hãm; cầm hãm; kiểm soát; kìm nén

对感情, 言行等进行自我抑制

免费例句

他很会克制自己的情绪。

Tā hěn huì kèzhì zìjǐ de qíngxù.

HSK5

Anh ấy rất biết kiềm chế cảm xúc của mình.

He is very good at controlling his emotions.

在工作中要学会克制冲动。

Zài gōngzuò zhōng yào xuéhuì kèzhì chōngdòng.

HSK5

Trong công việc, cần học cách kiềm chế sự bốc đồng.

At work, you must learn to control your impulses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50