拼
保持克制
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎochíkèzhì
giữ gìn kiềm chế
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ克kèHSK4được; có thể制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分