拼
克勒
HSK7-9n 0 · Lv.1
kèlè
Horst Köhler (1943-), nhà kinh tế học người Đức và chính trị gia CDU, người đứng đầu IMF 2000-2004, chủ tịch Đức 2004-2010
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Horst Köhler (1943-), German economist and CDU politician, head of the IMF 2000-2004, president of Germany 2004-2010
- Keller or Köhler (name)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Horst Köhler (1943-), nhà kinh tế học người Đức và chính trị gia CDU, người đứng đầu IMF 2000-2004, chủ tịch Đức 2004-2010
Horst Köhler (1943-), German economist and CDU politician, head of the IMF 2000-2004, president of Germany 2004-2010
义项 ②n≈HSK7-9
Keller hoặc Köhler (tên)
Keller or Köhler (name)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分