拼
克隆
HSK7-9v 0 · Lv.1
kèlóng
nhân bản (vô tính)
clone; copy 克隆 机 clone 克隆
漢越 khắc long
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物体通过体细胞进行的无性繁殖,以及由无性繁殖形成的基因型完全相同的后代个体
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhân bản (vô tính)
生物体通过体细胞进行的无性繁殖,以及由无性繁殖形成的基因型完全相同的后代个体
免费例句
我们可以克隆植物。
Wǒmen kěyǐ kèlóng zhíwù.
≈HSK6
Chúng ta có thể nhân bản thực vật.
We can clone plants.
科学家成功克隆了羊。
Kēxuéjiā chénggōng kèlóng le yáng.
≈HSK6
Các nhà khoa học đã nhân bản thành công cừu.
Scientists successfully cloned a sheep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分