WinHSK

克隆

HSK7-9v
0 · Lv.1
kèlóng

nhân bản (vô tính)

clone; copy 克隆 机 clone 克隆

漢越 khắc long

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们可以克隆植物。

Wǒmen kěyǐ kèlóng zhíwù.

HSK6

Chúng ta có thể nhân bản thực vật.

We can clone plants.

科学家成功克隆了羊。

Kēxuéjiā chénggōng kèlóng le yáng.

HSK6

Các nhà khoa học đã nhân bản thành công cừu.

Scientists successfully cloned a sheep.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50