WinHSK

免冠

HSK5v
0 · Lv.1
miǎnguān

bỏ mũ; cởi mũ ra; ngả mũ (tạ tội, ý thành kính)

bare-headed; without a hat on

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

交两张一寸半身免冠照片。

Jiāo liǎng zhāng yī cùn bànshēn miǎnguān zhàopiàn.

HSK6

Nộp hai tấm ảnh 3x4 nửa người không đội mũ.

Submit two one-inch half-length bareheaded photos.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50