拼
免得
HSK7-9conj 0 · Lv.1
miǎnde
để tránh; đỡ phải; tránh phải; để không
漢越 miễn đắc
字解构
Phân tích chữ免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分