WinHSK

免得

HSK7-9conj
0 · Lv.1
miǎnde

để tránh; đỡ phải; tránh phải; để không

漢越 miễn đắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

写封信,免得家里惦记。

Xiě fēng xìn, miǎnde jiālǐ diànjì.

HSK5

Viết một bức thư để gia đình khỏi lo lắng.

Write a letter so that your family won't worry.

多问几句,免得走错路。

Duō wèn jǐ jù, miǎnde zǒu cuò lù.

HSK5

Hỏi thêm vài câu để khỏi lạc đường.

Ask a few more questions to avoid going the wrong way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan