拼
党羽
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎngyǔ
vây cánh; chân tay; bộ hạ (mang nghĩa xấu) ̣; bộ hạ
followers of the leader of a clique/group; members of a gang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某个派别或集团首领下面的追随者 (含贬义)
- 由私人利害关系结成的集团; 由同伴组成的集体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vây cánh; chân tay; bộ hạ (mang nghĩa xấu) ̣; bộ hạ
指某个派别或集团首领下面的追随者 (含贬义)
免费例句
这些人都是他的党羽。
zhèxiē rén dōu shì tā de dǎngyǔ.
≈HSK6
Những người đó đều là đồng bọn của hắn.
These people are all his henchmen.
义项 ②n≈HSK7-9
bè lũ
由私人利害关系结成的集团; 由同伴组成的集体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分