拼
兜售
HSK7-9v 0 · Lv.1
dōushòu
chào hàng; bán rao; giạm bán
peddle; hawk; vend 在街角 兜售 物品 peddle goods on a street corner 上门 兜售 化妆品 go from door to door selling cosmetics
漢越 đâu thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兜销
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chào hàng; bán rao; giạm bán
兜销
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分