拼
兜揽
HSK7-9v 0 · Lv.1
dōulǎn
câu khách; mời khách; săn đón
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 招引 (顾客)
- 把事情往身上拉
- 招揽
等级
义项 ①v≈HSK7-9
câu khách; mời khách; săn đón
招引 (顾客)
义项 ②v≈HSK7-9
chuốc lấy; ôm nhiều việc
把事情往身上拉
免费例句
他就爱兜揽事儿。
Tā jiù ài dōulǎn shìr.
≈HSK6
Nó thích chuốc lấy việc vào người.
He just likes to take on tasks.
义项 ③v≈HSK7-9
chèo kéo
招揽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分