WinHSK

兜揽

HSK7-9v
0 · Lv.1
dōulǎn

câu khách; mời khách; săn đón

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他就爱兜揽事儿。

Tā jiù ài dōulǎn shìr.

HSK6

Nó thích chuốc lấy việc vào người.

He just likes to take on tasks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan