拼
兜风
HSK7-9v 0 · Lv.1
dōufēng
đi dạo; đi lượn; đi hóng gió; đi hóng mát
go for a drive/ride/sail; go for a spin
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他刚刚兜风回来。
Tā gānggāng dōufēng huílái.
≈HSK5
Anh ấy vừa đi dạo về.
He just came back from a drive.
他开车兜风去了。
Tā kāichē dōufēng qù le.
≈HSK5
Anh ấy lái xe đi hóng mát rồi.
He went for a drive to enjoy the breeze.
我们需要新的帐篷来挡风。
Wǒmen xūyào xīn de zhàngpeng lái dǎng fēng.
≈HSK5
Chúng ta cần một cái lều mới để chắn gió.
We need a new tent to block the wind.
这把伞很兜风。
Zhè bǎ sǎn hěn dōu fēng.
≈HSK6
Cái ô này hứng gió rất tốt.
This umbrella catches the wind very well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分