WinHSK

入口

HSK4n
0 · Lv.1
rùkǒu

cửa vào; cổng vào; lối vào

entrance; point of entry [ 相关词条 ] 入口程序 [名] entry program 入口处理机 [名] gateway processor (GWP) 入口处 [名] entrance; entry 入口点 [名] entry/access point 入口检查处 [名] check-in counter 入口结关 [名] import clearance 入口数据 [名] entry data 入口载货清单 [名] import manifest 入口指令 [名] entry instruction

漢越 nhập khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进入场地; 建筑物; 公路等所经过的门或口儿
  2. 进入嘴中
  3. 外国的货物运进来; 有时也指外地的货物运进本地区
义项 nHSK4

cửa vào; cổng vào; lối vào

进入场地; 建筑物; 公路等所经过的门或口儿

免费例句

学校的入口在东边。

Xuéxiào de rùkǒu zài dōngbiān.

HSK4

Lối vào trường học nằm ở phía đông.

The entrance to the school is on the east side.

这是建筑物的主入口。

Zhè shì jiànzhùwù de zhǔ rùkǒu.

HSK4

Đây là lối vào chính của tòa nhà.

This is the main entrance of the building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

ăn; vào miệng

进入嘴中

免费例句

这块饼干入口很酥脆。

zhè kuài bǐnggān rùkǒu hěn sūcuì.

HSK4

Cái bánh quy này ăn vào rất giòn tan.

This cookie is very crispy when you eat it.

饭还没入口,人就饱了。

fàn hái méi rùkǒu, rén jiù bǎo le.

HSK4

Cơm còn chưa kịp ăn mà đã no rồi.

I feel full before even taking a bite of rice.

义项 vHSK4

nhập khẩu; nhập cảng

外国的货物运进来; 有时也指外地的货物运进本地区