拼
入口页
HSK4n 0 · Lv.1
rùkǒuyè
trang vào
漢越
字解构
Phân tích chữ入rùHSK4vào; đi vào; đến口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu页yèHSK3tờ; trang; tờ giấy; trang giấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trang vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →