WinHSK

入股

HSK6v
0 · Lv.1
rùɡǔ

mua cổ phần; đầu tư cổ phần; tham gia đầu tư

buy shares; become a shareholder

漢越 nhập cổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投入股份
义项 vHSK6

mua cổ phần; đầu tư cổ phần; tham gia đầu tư

投入股份

免费例句

他决定入股这家初创公司。

Tā juédìng rùgǔ zhè jiā chūchuàng gōngsī.

HSK6

Anh ấy quyết định góp vốn vào công ty khởi nghiệp này.

He decided to invest in this startup company.

公司寻找新的投资者入股。

Gōngsī xúnzhǎo xīn de tóuzīzhě rùgǔ.

HSK6

Công ty tìm kiếm nhà đầu tư mới mua cổ phần.

The company is looking for new investors to buy shares.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan