WinHSK

全家

HSK2n
0 · Lv.1
quánjiā

cả nhà; cả gia đình

漢越 toàn gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一家人
  2. 一家便利店品牌(FamilyMart)
义项 nHSK2

cả nhà; cả gia đình

一家人

免费例句

昨天全家去看了电影。

Zuótiān quán jiā qù kàn le diànyǐng.

HSK2

Hôm qua cả gia đình đã đi xem phim.

Yesterday the whole family went to see a movie.

我最喜欢过年,全家人在一起包饺子,热闹极了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

FamilyMart (tên cửa hàng tiện lợi)

一家便利店品牌(FamilyMart)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50