拼
全部
HSK4n 0 · Lv.1
quánbù
toàn bộ; tất cả
漢越 toàn bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各个部分的总和;整个
- 表示适用于全体, 没有例外
等级
义项 ①n≈HSK4
toàn bộ; tất cả
各个部分的总和;整个
免费例句
问题已经全部解决了。
Wèntí yǐjīng quánbù jiějué le.
≈HSK3
Vấn đề đã được giải quyết toàn bộ.
The problems have all been solved.
他们按照地图找到了全部东西,顺利完成了任务。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
hết thảy; hoàn toàn
表示适用于全体, 没有例外
免费例句
她全部完成了作业。
Tā quánbù wánchéng le zuòyè.
≈HSK3
Cô ấy đã hoàn thành hết bài tập.
She finished all of her homework.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分