WinHSK

八成

HSK7-9measure, adv
0 · Lv.1
bāchéng

tám phần mười; tám mươi phần trăm; 80%

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

八成的观众给了好评。

Bā chéng de guānzhòng gěi le hǎo píng.

HSK4

80% khán giả đã đánh giá tốt.

Eighty percent of the audience gave positive reviews.

今天八成会下雨。

Jīntiān bā chéng huì xià yǔ.

HSK4

Hôm nay chắc là sẽ mưa.

It will probably rain today.

他八成是忘记了。

Tā bāchéng shì wàngjì le.

HSK4

Anh ấy có lẽ đã quên rồi.

He probably forgot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50