拼
八戒
HSK6n 0 · Lv.1
bājiè
Bát Giới (nhân vật Tây Du Ký)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猪八戒。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bát Giới (nhân vật Tây Du Ký)
猪八戒。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bát Giới (nhân vật Tây Du Ký)
Bát Giới (nhân vật Tây Du Ký)
猪八戒。