WinHSK

八月

HSK1time
0 · Lv.1
yuè

Tháng 8; Tháng Tám

August (Aug) 去年/今年/明年 八月 last/this/next August 八月

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50