拼
公仆
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngpú
công bộc; người đầy tớ của nhân dân
public servant 人民的 公仆 servant of the people
漢越 công bộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为公众服务的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công bộc; người đầy tớ của nhân dân
为公众服务的人
免费例句
人民公仆应该诚实。
Rénmín gōngpú yīnggāi chéngshí.
≈HSK6
Người đầy tớ của nhân dân nên trung thực.
Public servants should be honest.
他是一位人民公仆。
Tā shì yī wèi rénmín gōngpú.
≈HSK6
Anh ấy là công bộc của nhân dân.
He is a public servant of the people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分